poor people
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Người nghèo: "poor people" dùng để chỉ những người không có tài sản hoặc của cải, được xem xét như một nhóm trong xã hội. Từ này thường mang tính tập thể, không chỉ một cá nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ nên cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho người nghèo.)
- (Nhiều người nghèo sống ở vùng nông thôn mà không có nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the urban poor": người nghèo ở đô thị.
- The urban poor need assistance with housing and healthcare. (Người nghèo ở đô thị cần hỗ trợ về nhà ở và chăm sóc sức khỏe.)
"the working poor": người nghèo đang đi làm.
- The working poor often struggle despite having jobs. (Người nghèo đang đi làm thường gặp khó khăn dù có việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Poor (tính từ): nghèo.
- They live in a poor neighborhood. (Họ sống trong một khu phố nghèo.)
Poverty (danh từ): sự nghèo đói.
- Poverty is a major issue in developing countries. (Nghèo đói là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- The needy: người thiếu thốn (thường dùng trong ngữ cảnh nhân đạo).
- The impoverished: người nghèo khổ (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "poor people", nhưng có thể dùng với động từ liên quan) - Help out: giúp đỡ. - Charities help out poor people during the winter. (Các tổ chức từ thiện giúp đỡ người nghèo trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
"Poor as a church mouse": nghèo rớt mồng tơi.
- After losing his job, he was as poor as a church mouse. (Sau khi mất việc, anh ấy nghèo rớt mồng tơi.)
"Living hand to mouth": sống chật vật, tay xách nách mang.
- Many poor people live hand to mouth, with no savings. (Nhiều người nghèo sống chật vật, không có tiền tiết kiệm.)